Từ điển HSK / 犯愁

犯愁

Hán Việt: phạm sầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lo lắng, phát sầu, âu lo

Tốc độ

Ví dụ

一想到毕业后找工作,他就直犯愁

yì xiǎngdào bìyè hòu zhǎo gōngzuò, tā jiù zhí fànchóu.

Cứ nghĩ đến chuyện tìm việc sau khi tốt nghiệp là anh ấy lại lo lắng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为钱犯愁lo lắng vì tiền
  • 犯愁lo phát sầu
  • 犯愁的事chuyện đáng lo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK