Từ điển HSK / 犯规
犯规
Hán Việt: ✓ phạm quyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phạm quy, phạm luật (thi đấu, quy định)
Tốc độ
Ví dụ
那名球员因恶意犯规被罚下场。
nà míng qiúyuán yīn èyì fànguī bèi fá xià chǎng.
Cầu thủ đó vì phạm lỗi ác ý nên bị phạt rời sân.
Cách viết
犯
规
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恶意犯规 — phạm lỗi ác ý
- 犯规被罚 — phạm quy bị phạt
- 严重犯规 — phạm lỗi nghiêm trọng
Từ cùng chữ
犯 phạmCả họ 8 từ →
规 quy
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmóquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzéquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguīquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguīpháp quy, quy định pháp luật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.