Từ điển HSK / 犯规

犯规

Hán Việt: ✓ phạm quyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phạm quy, phạm luật (thi đấu, quy định)

Tốc độ

Ví dụ

那名球员因恶意犯规被罚下场。

nà míng qiúyuán yīn èyì fànguī bèi fá xià chǎng.

Cầu thủ đó vì phạm lỗi ác ý nên bị phạt rời sân.

Cách viết

犯
规

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 恶意犯规 — phạm lỗi ác ý
  • 犯规被罚 — phạm quy bị phạt
  • 严重犯规 — phạm lỗi nghiêm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK