Từ điển HSK / 犯罪
犯罪
Hán Việt: ✓ phạm tộiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phạm tội, gây tội
Tốc độ
Ví dụ
他因贪污受贿而犯罪入狱。
tā yīn tānwū shòuhuì ér fànzuì rùyù.
Anh ta vì tham ô nhận hối lộ mà phạm tội vào tù.
Cách viết
犯
罪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 犯罪行为 — hành vi phạm tội
- 预防犯罪 — phòng ngừa tội phạm
- 走上犯罪道路 — bước vào con đường phạm tội
Từ cùng chữ
犯 phạmCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.