Từ điển HSK / 罪魁祸首

罪魁祸首

Hán Việt: tội khôi hoạ thủthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

thủ phạm chính; kẻ đầu sỏ gây ra tội ác hay tai họa

Tốc độ

Ví dụ

他被认定是这起事故的罪魁祸首。

tā bèi rèndìng shì zhè qǐ shìgù de zuìkuí-huòshǒu.

Anh ta bị xác định là thủ phạm chính của vụ tai nạn này.

Cách viết

罪
魁
祸
首

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 真正的罪魁祸首 — thủ phạm thực sự
  • 揪出罪魁祸首 — lôi ra kẻ đầu sỏ
  • 成为罪魁祸首 — trở thành thủ phạm chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK