Từ điển HSK / 得罪
得罪
Hán Việt: ✓ đắc tộiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xúc phạm; làm mất lòng; đắc tội; chọc giận
Tốc độ
Ví dụ
他说话太直,无意中得罪了不少同事。
tā shuōhuà tài zhí, wúyì zhōng dézuì le bùshǎo tóngshì.
Anh ấy nói năng quá thẳng, vô tình làm mất lòng không ít đồng nghiệp.
Cách viết
得
罪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得罪人 — làm mất lòng người
- 不敢得罪 — không dám xúc phạm
- 得罪了领导 — đắc tội với sếp
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.