Cây Hán Việt / 犯

犯

fànHán Việt: phạmcấp 6

phạm, vi phạm (tội, lỗi, quy tắc); mắc, tái phát (bệnh, tật xấu)

Trang chữ 犯 →

8 từ ghép chứa 犯 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.