Từ điển HSK /

Hán Việt: phạmđộng từHSK 3.0 cấp 6

phạm, vi phạm (tội, lỗi, quy tắc); mắc, tái phát (bệnh, tật xấu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phạm, vi phạm (tội, lỗi, quy tắc)

了一个严重的错误。

tā fànle yī ge yánzhòng de cuòwù.

Anh ấy đã phạm một sai lầm nghiêm trọng.

mắc, tái phát (bệnh, tật xấu)

他的老毛病又了。

tā de lǎo máobìng yòu fàn le.

Cái tật cũ của anh ấy lại tái phát rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 错误phạm sai lầm
  • phạm tội
  • phạm pháp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK