Từ điển HSK / 发愁
发愁
Hán Việt: phát sầuđộng từHSK 3.0 cấp 6
lo lắng, lo âu, buồn phiền, sầu não
Tốc độ
Ví dụ
他正为找工作的事发愁。
tā zhèng wèi zhǎo gōngzuò de shì fāchóu.
Anh ấy đang lo lắng về chuyện tìm việc.
Cách viết
发
愁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为钱发愁 — lo lắng vì tiền
- 发愁得很 — lo lắng lắm
- 不用发愁 — không cần lo
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.