Từ điển HSK / 发愁

发愁

Hán Việt: phát sầuđộng từHSK 3.0 cấp 6

lo lắng, lo âu, buồn phiền, sầu não

Tốc độ

Ví dụ

他正为找工作的事发愁。

tā zhèng wèi zhǎo gōngzuò de shì fāchóu.

Anh ấy đang lo lắng về chuyện tìm việc.

Cách viết

发
愁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为钱发愁 — lo lắng vì tiền
  • 发愁得很 — lo lắng lắm
  • 不用发愁 — không cần lo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK