Từ điển HSK / 收音机
收音机
Hán Việt: thu âm cơdanh từHSK 7–9
radio; đài phát thanh; máy thu thanh
Ví dụ
爷爷习惯每天早上听收音机。
yéye xíguàn měitiān zǎoshang tīng shōuyīnjī.
Ông nội có thói quen nghe radio mỗi sáng.
Cách viết
收
音
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打开收音机 — mở radio
- 一台收音机 — một chiếc radio
- 半导体收音机 — radio bán dẫn
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.