Từ điển HSK / 受理
受理
Hán Việt: ✓ thụ lýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thụ lý; tiếp nhận và xử lý (đơn từ, vụ việc)
Tốc độ
Ví dụ
法院已经正式受理了这起案件。
fǎyuàn yǐjīng zhèngshì shòulǐle zhè qǐ ànjiàn.
Tòa án đã chính thức thụ lý vụ án này.
Cách viết
受
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 受理案件 — thụ lý vụ án
- 受理申请 — tiếp nhận đơn
- 不予受理 — không thụ lý
Từ cùng chữ
受 thụCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.