Từ điển HSK / 收据
收据
Hán Việt: thu cứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
biên nhận; giấy biên nhận (thu tiền/vật)
Tốc độ
Ví dụ
请保管好这张收据。
qǐng bǎoguǎn hǎo zhè zhāng shōujù.
Xin hãy giữ gìn cẩn thận tờ biên nhận này.
Cách viết
收
据
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开收据 — viết biên nhận
- 一张收据 — một tờ biên nhận
- 收据存根 — cuống biên nhận
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.