Từ điển HSK / 收复

收复

Hán Việt: ✓ thu phụcđộng từHSK 7–9

thu phục; khôi phục, lấy lại (lãnh thổ, cứ điểm đã mất)

Ví dụ

军队终于收复了失地。

jūnduì zhōngyú shōufù le shīdì.

Quân đội cuối cùng đã thu phục vùng đất đã mất.

Cách viết

收
复

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收复失地 — thu phục đất đã mất
  • 收复国土 — khôi phục lãnh thổ
  • 收复城池 — chiếm lại thành trì

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK