Từ điển HSK / 收复
收复
Hán Việt: ✓ thu phụcđộng từHSK 7–9
thu phục; khôi phục, lấy lại (lãnh thổ, cứ điểm đã mất)
Ví dụ
军队终于收复了失地。
jūnduì zhōngyú shōufù le shīdì.
Quân đội cuối cùng đã thu phục vùng đất đã mất.
Cách viết
收
复
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收复失地 — thu phục đất đã mất
- 收复国土 — khôi phục lãnh thổ
- 收复城池 — chiếm lại thành trì
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
复 phục
- 复习fùxíphức tậpôn tập, ôn lại
- 复印fùyìnphức ấnsao chép; photo
- 复杂fùzá✓ phức tạpphức tạp; rắc rối
- 回复huífùhồi phúctrả lời, hồi đáp, phản hồi
- 重复chóngfùtrùng phứclặp lại; trùng lặp
- 反复fǎnfùphản phúcnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.