Từ điển HSK / 权益
权益
Hán Việt: quyền íchdanh từHSK 7–9
quyền lợi; lợi ích hợp pháp được hưởng
Ví dụ
消费者应依法维护自身的合法权益。
xiāofèizhě yīng yīfǎ wéihù zìshēn de héfǎ quányì.
Người tiêu dùng cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình theo pháp luật.
Cách viết
权
益
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合法权益 — quyền lợi hợp pháp
- 维护权益 — bảo vệ quyền lợi
- 消费者权益 — quyền lợi người tiêu dùng
Từ cùng chữ
权 quyềnCả họ 16 từ →
- 权利quánlì✓ quyền lợiquyền lợi; quyền
- 权力quánlì✓ quyền lựcquyền lực, quyền hành
- 版权bǎnquán✓ bản quyềnbản quyền; quyền tác giả
- 产权chǎnquánsản quyềnquyền sở hữu tài sản; quyền tài sản
- 弃权qìquánkhí quyềntừ bỏ quyền, bỏ phiếu trắng; bỏ cuộc (thi đấu)
- 侵权qīnquánxâm quyềnxâm phạm quyền; vi phạm quyền hợp pháp (thường là quyền sở hữu trí tuệ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.