Từ điển HSK / 破碎
破碎
Hán Việt: phá toáiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
vỡ vụn; vỡ tan thành mảnh nhỏ; tan vỡ; vỡ nát, rời rạc (nghĩa bóng: trái tim, non sông)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
vỡ vụn; vỡ tan thành mảnh nhỏ
花瓶掉在地上摔得破碎了。
huāpíng diào zài dì shàng shuāi de pòsuì le.
Chiếc bình hoa rơi xuống đất vỡ tan tành.
形
tan vỡ; vỡ nát, rời rạc (nghĩa bóng: trái tim, non sông)
面对破碎的山河,诗人满怀悲愤。
miànduì pòsuì de shānhé, shīrén mǎnhuái bēifèn.
Trước non sông tan vỡ, nhà thơ chất chứa nỗi bi phẫn.
Cách viết
破
碎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 支离破碎 — tan tác rời rạc
- 破碎的心 — trái tim tan vỡ
- 玻璃破碎 — kính vỡ vụn
Từ cùng chữ
破 pháCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.