Từ điển HSK / 平凡
平凡
Hán Việt: bình phàmtính từHSK 3.0 cấp 6
bình thường, bình dị, không có gì nổi bật
Tốc độ
Ví dụ
他过着平凡而幸福的生活。
tā guò zhe píngfán ér xìngfú de shēnghuó.
Anh ấy sống một cuộc đời bình dị mà hạnh phúc.
Cách viết
平
凡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平凡的生活 — cuộc sống bình dị
- 平凡的人 — người bình thường
- 平凡而伟大 — bình dị mà vĩ đại
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.