Từ điển HSK / 非凡
非凡
Hán Việt: phi phàmtính từHSK 7–9
phi thường; xuất chúng, khác thường
Ví dụ
这位科学家有着非凡的成就。
zhè wèi kēxuéjiā yǒuzhe fēifán de chéngjiù.
Nhà khoa học này có những thành tựu phi thường.
Cách viết
非
凡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 非凡的成就 — thành tựu phi thường
- 意义非凡 — ý nghĩa phi thường
- 非凡的才华 — tài năng phi thường
Từ cùng chữ
非 phiCả họ 14 từ →
- 非常fēichángphi thườngrất; vô cùng
- 非洲Fēizhōuphi châuchâu Phi
- 除非chúfēi✓ trừ phitrừ phi, chỉ có... (điều kiện duy nhất); chỉ khi... mới (thường dùng với 才)
- 并非bìngfēitịnh phihoàn toàn không phải là; thực ra không phải
- 非但fēidànphi đãnkhông những; chẳng những (dùng trong câu tăng tiến)
- 非得fēiděiphi đắcnhất định phải; cứ phải, buộc phải
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.