Từ điển HSK / 非凡

非凡

Hán Việt: phi phàmtính từHSK 7–9

phi thường; xuất chúng, khác thường

Ví dụ

这位科学家有着非凡的成就。

zhè wèi kēxuéjiā yǒuzhe fēifán de chéngjiù.

Nhà khoa học này có những thành tựu phi thường.

Cách viết

非
凡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 非凡的成就 — thành tựu phi thường
  • 意义非凡 — ý nghĩa phi thường
  • 非凡的才华 — tài năng phi thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK