Từ điển HSK / 偏远
偏远
Hán Việt: thiên viễntính từHSK 3.0 cấp 7-9
xa xôi hẻo lánh (vùng, khu vực)
Tốc độ
Ví dụ
志愿者们来到偏远山区支教。
zhìyuànzhě men láidào piānyuǎn shānqū zhījiào.
Các tình nguyện viên đến vùng núi xa xôi dạy học.
Cách viết
偏
远
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 偏远地区 — vùng xa xôi
- 偏远山区 — vùng núi hẻo lánh
- 地处偏远 — nằm nơi xa xôi
Từ cùng chữ
偏 thiênCả họ 9 từ →
- 偏爱piān’àithiên vị; yêu thích hơn; thiên ái (ưu ái riêng)
- 偏差piānchāđộ lệch; sai lệch (so với chuẩn hoặc mục tiêu)
- 偏见piānjiànđịnh kiến; thành kiến (nhìn nhận lệch lạc, thiếu công bằng)
- 偏离piānlílệch khỏi; đi chệch (quỹ đạo, chủ đề, hướng)
- 偏旁piānpángbộ thủ; thành phần cấu tạo chữ Hán (bên, trên, dưới)
- 偏僻piānpìhẻo lánh; xa xôi vắng vẻ (nơi chốn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.