Từ điển HSK / 南宁
南宁
NánníngHán Việt: ✓ nam ninhdanh từ
Nam Ninh (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去南宁。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Nánníng.
Anh ấy định tháng sau đi Nam Ninh.
Cách viết
南
宁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去南宁 — đi Nam Ninh
- 南宁人 — người Nam Ninh
- 南宁的天气 — thời tiết Nam Ninh
Từ cùng chữ
南 namCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.