Từ điển HSK / 难得一见
难得一见
Hán Việt: nan đắc nhất kiếnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
hiếm khi gặp, hiếm thấy, quý hiếm khó gặp
Tốc độ
Ví dụ
这是一幅难得一见的名画。
zhè shì yì fú nándé yíjiàn de mínghuà.
Đây là một bức danh họa hiếm thấy.
Cách viết
难
得
一
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 难得一见的奇景 — kỳ cảnh hiếm thấy
- 难得一见的人才 — nhân tài hiếm có
- 实属难得一见 — quả thật hiếm thấy
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.