Từ điển HSK / 面子
面子
Hán Việt: diện tửdanh từHSK 6
thể diện, sĩ diện, mặt mũi; sự nể nang, chỗ tình cảm
Nghĩa theo từ loại
名
thể diện, sĩ diện, mặt mũi
输了比赛让他很没面子。
shū le bǐsài ràng tā hěn méi miànzi.
Thua trận khiến anh ấy rất mất mặt.
sự nể nang, chỗ tình cảm
看在我的面子上,你就答应吧。
kàn zài wǒ de miànzi shàng, nǐ jiù dāyìng ba.
Nể mặt tôi, bạn đồng ý đi.
Cách viết
面
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有面子 — có thể diện
- 没面子 — mất mặt
- 给面子 — nể mặt
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.