Từ điển HSK / 美容
美容
Hán Việt: mỹ dungđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm đẹp; chăm sóc sắc đẹp; thẩm mỹ
Tốc độ
Ví dụ
她每周都去美容护理皮肤。
tā měizhōu dōu qù měiróng hùlǐ pífū.
Cô ấy tuần nào cũng đi làm đẹp chăm sóc da.
Cách viết
美
容
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美容护肤 — làm đẹp dưỡng da
- 美容院 — viện thẩm mỹ
- 美容整形 — phẫu thuật thẩm mỹ
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.