Từ điển HSK / 灵通
灵通
Hán Việt: linh thôngtính từHSK 7–9
thông thạo tin tức; nhạy tin; thông suốt
Ví dụ
他消息灵通,什么事都知道。
Tā xiāoxi língtōng, shénme shì dōu zhīdào.
Anh ấy rất nhạy tin, chuyện gì cũng biết.
Cách viết
灵
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消息灵通 — nhạy tin tức
- 信息灵通 — thông tin nhanh nhạy
- 门路灵通 — đường dây thông suốt
Từ cùng chữ
灵 linhCả họ 11 từ →
- 灵活línghuó✓ linh hoạtlinh hoạt, nhanh nhạy
- 心灵xīnlíngtâm linhtâm hồn, nội tâm
- 机灵jīlingcơ linhlanh lợi; thông minh; nhanh trí, phản ứng nhạy
- 灵感línggǎnlinh cảmcảm hứng; nguồn cảm hứng; linh cảm sáng tạo
- 灵魂línghún✓ linh hồnlinh hồn; tâm hồn; (nghĩa bóng) cốt lõi, nhân vật chủ chốt
- 灵敏língmǐnlinh mẫnnhạy bén; nhạy cảm; thính nhạy (phản ứng nhanh)
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.