Từ điển HSK / 灵通

灵通

Hán Việt: linh thôngtính từHSK 7–9

thông thạo tin tức; nhạy tin; thông suốt

Ví dụ

他消息灵通,什么事都知道。

Tā xiāoxi língtōng, shénme shì dōu zhīdào.

Anh ấy rất nhạy tin, chuyện gì cũng biết.

Cách viết

灵
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 消息灵通 — nhạy tin tức
  • 信息灵通 — thông tin nhanh nhạy
  • 门路灵通 — đường dây thông suốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK