Từ điển HSK / 老化

老化

Hán Việt: lão hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lão hóa; xuống cấp theo thời gian (vật liệu, thiết bị); già hóa (cơ cấu dân số, đội ngũ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lão hóa; xuống cấp theo thời gian (vật liệu, thiết bị)

这批电缆已经老化,需要更换。

zhè pī diànlǎn yǐjīng lǎohuà, xūyào gēnghuàn.

Lô cáp điện này đã lão hóa, cần thay mới.

già hóa (cơ cấu dân số, đội ngũ)

我国人口老化问题日益突出。

wǒ guó rénkǒu lǎohuà wèntí rìyì tūchū.

Vấn đề già hóa dân số ở nước ta ngày càng nổi cộm.

Cách viết

老
化

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人口老化 — già hóa dân số
  • 设备老化 — thiết bị lão hóa
  • 皮肤老化 — da lão hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK