Từ điển HSK / 老公

老公

Hán Việt: lão côngdanh từHSK 3.0 cấp 5

chồng (cách gọi thân mật)

Tốc độ

Ví dụ

她的老公是一名医生。

tā de lǎogōng shì yì míng yīshēng.

Chồng cô ấy là một bác sĩ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 老公chồng tôi
  • 老公回家chồng về nhà
  • 老公người chồng tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK