Từ điển HSK / 老公
老公
Hán Việt: lão côngdanh từHSK 3.0 cấp 5
chồng (cách gọi thân mật)
Tốc độ
Ví dụ
她的老公是一名医生。
tā de lǎogōng shì yì míng yīshēng.
Chồng cô ấy là một bác sĩ.
Cách viết
老
公
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我老公 — chồng tôi
- 老公回家 — chồng về nhà
- 好老公 — người chồng tốt
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.