Từ điển HSK / 来回

来回

Hán Việt: lai hồiđộng từ, danh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

đi rồi về; đi về; lượt đi về; chuyến khứ hồi; qua lại nhiều lần; tới lui; lặp đi lặp lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đi rồi về; đi về

从家到公司来回要两个小时。

cóng jiā dào gōngsī láihuí yào liǎng gè xiǎoshí.

Từ nhà đến công ty đi về mất hai tiếng đồng hồ.

lượt đi về; chuyến khứ hồi

这条路我一天要跑好几个来回

zhè tiáo lù wǒ yì tiān yào pǎo hǎojǐ gè láihuí.

Con đường này một ngày tôi phải chạy mấy lượt đi về.

qua lại nhiều lần; tới lui; lặp đi lặp lại

他在房间里来回踱步。

tā zài fángjiān lǐ láihuí duóbù.

Anh ấy đi tới đi lui trong phòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 来回奔波chạy tới chạy lui
  • 一个来回một lượt đi về
  • 来回走动đi qua đi lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK