Từ điển HSK / 可观
可观
Hán Việt: ✓ khả quantính từHSK 3.0 cấp 7-9
(số lượng, mức độ) đáng kể, khả quan, đáng nể; đáng xem, đáng để chiêm ngưỡng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
(số lượng, mức độ) đáng kể, khả quan, đáng nể
这项投资带来了可观的收益。
zhè xiàng tóuzī dàilái le kěguān de shōuyì.
Khoản đầu tư này mang lại lợi nhuận đáng kể.
đáng xem, đáng để chiêm ngưỡng
园中景色蔚为可观。
yuán zhōng jǐngsè wèi wéi kěguān.
Cảnh sắc trong vườn quả thật đáng chiêm ngưỡng.
Cách viết
可
观
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 数目可观 — số lượng đáng kể
- 可观的收入 — thu nhập khả quan
- 蔚为可观 — thật đáng chiêm ngưỡng
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.