Từ điển HSK / 堪称

堪称

Hán Việt: kham xưngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

có thể gọi là, xứng đáng là, đáng được coi là

Tốc độ

Ví dụ

这幅作品堪称艺术精品。

zhè fú zuòpǐn kānchēng yìshù jīngpǐn.

Tác phẩm này xứng đáng được gọi là tuyệt phẩm nghệ thuật.

Cách viết

堪
称

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 堪称一绝 — xứng đáng là tuyệt kỹ
  • 堪称典范 — đáng là điển hình
  • 堪称经典 — xứng danh kinh điển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK