Từ điển HSK / 不堪
不堪
Hán Việt: bất khamđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
không kham nổi, không chịu đựng nổi (thường 不堪 + động từ/danh từ); (dùng sau tính từ tiêu cực) đến cực độ, hết chỗ nói
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không kham nổi, không chịu đựng nổi (thường 不堪 + động từ/danh từ)
这座旧桥已经不堪重负。
zhè zuò jiù qiáo yǐjīng bùkān zhòngfù.
Cây cầu cũ này đã không kham nổi trọng tải.
形
(dùng sau tính từ tiêu cực) đến cực độ, hết chỗ nói
长途跋涉后,他疲惫不堪。
chángtú báshè hòu, tā píbèi bùkān.
Sau chặng đường dài lặn lội, anh mệt mỏi rã rời.
Cách viết
不
堪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不堪重负 — không kham nổi gánh nặng
- 不堪入目 — chướng mắt khó coi
- 狼狈不堪 — thảm hại hết chỗ nói
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.