Từ điển HSK / 不堪

不堪

Hán Việt: bất khamđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

không kham nổi, không chịu đựng nổi (thường 不堪 + động từ/danh từ); (dùng sau tính từ tiêu cực) đến cực độ, hết chỗ nói

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

không kham nổi, không chịu đựng nổi (thường 不堪 + động từ/danh từ)

这座旧桥已经不堪重负。

zhè zuò jiù qiáo yǐjīng bùkān zhòngfù.

Cây cầu cũ này đã không kham nổi trọng tải.

(dùng sau tính từ tiêu cực) đến cực độ, hết chỗ nói

长途跋涉后,他疲惫不堪

chángtú báshè hòu, tā píbèi bùkān.

Sau chặng đường dài lặn lội, anh mệt mỏi rã rời.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不堪重负không kham nổi gánh nặng
  • 不堪入目chướng mắt khó coi
  • 狼狈不堪thảm hại hết chỗ nói

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK