Từ điển HSK / 难堪
难堪
Hán Việt: nan khamtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
ngượng ngùng, bẽ bàng, khó xử; khó chịu đựng, khó chống đỡ nổi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
ngượng ngùng, bẽ bàng, khó xử
他当众被批评,感到十分难堪。
tā dāngzhòng bèi pīpíng, gǎndào shífēn nánkān.
Bị phê bình trước đám đông, anh ấy cảm thấy vô cùng bẽ bàng.
动
khó chịu đựng, khó chống đỡ nổi
这种痛苦实在令人难堪。
zhè zhǒng tòngkǔ shízài lìng rén nánkān.
Nỗi đau này quả thực khiến người ta khó chịu đựng nổi.
Cách viết
难
堪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到难堪 — cảm thấy bẽ bàng
- 十分难堪 — vô cùng khó xử
- 难堪的局面 — tình cảnh khó xử
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.