Từ điển HSK / 难堪

难堪

Hán Việt: nan khamtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

ngượng ngùng, bẽ bàng, khó xử; khó chịu đựng, khó chống đỡ nổi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ngượng ngùng, bẽ bàng, khó xử

他当众被批评,感到十分难堪

tā dāngzhòng bèi pīpíng, gǎndào shífēn nánkān.

Bị phê bình trước đám đông, anh ấy cảm thấy vô cùng bẽ bàng.

khó chịu đựng, khó chống đỡ nổi

这种痛苦实在令人难堪

zhè zhǒng tòngkǔ shízài lìng rén nánkān.

Nỗi đau này quả thực khiến người ta khó chịu đựng nổi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到难堪cảm thấy bẽ bàng
  • 十分难堪vô cùng khó xử
  • 难堪的局面tình cảnh khó xử

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK