Từ điển HSK / 决议

决议

Hán Việt: quyết nghịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nghị quyết; quyết định được hội nghị thảo luận thông qua

Tốc độ

Ví dụ

大会通过了这项重要决议

dàhuì tōngguò le zhè xiàng zhòngyào juéyì.

Đại hội đã thông qua nghị quyết quan trọng này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 通过决议thông qua nghị quyết
  • 一致决议nghị quyết nhất trí
  • 执行决议thực thi nghị quyết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK