Từ điển HSK / 精细
精细
Hán Việt: ✓ tinh tếtính từHSK 3.0 cấp 7-9
tinh tế, tỉ mỉ, kỹ lưỡng cẩn thận
Tốc độ
Ví dụ
这项工作要求非常精细。
zhè xiàng gōngzuò yāoqiú fēicháng jīngxì.
Công việc này đòi hỏi hết sức tỉ mỉ.
Cách viết
精
细
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做工精细 — chế tác tỉ mỉ
- 精细管理 — quản lý tinh tế
- 精细的分工 — phân công kỹ lưỡng
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.