Từ điển HSK / 解体

解体

Hán Việt: giải thểđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tan rã, giải thể, sụp đổ (tổ chức, hệ thống, chỉnh thể)

Tốc độ

Ví dụ

旧的经济体制在改革中逐渐解体

jiù de jīngjì tǐzhì zài gǎigé zhōng zhújiàn jiětǐ.

Thể chế kinh tế cũ dần tan rã trong quá trình cải cách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 组织解体tổ chức tan rã
  • 走向解体đi đến sụp đổ
  • 帝国解体đế quốc tan rã

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK