Từ điển HSK / 解体
解体
Hán Việt: ✓ giải thểđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tan rã, giải thể, sụp đổ (tổ chức, hệ thống, chỉnh thể)
Tốc độ
Ví dụ
旧的经济体制在改革中逐渐解体。
jiù de jīngjì tǐzhì zài gǎigé zhōng zhújiàn jiětǐ.
Thể chế kinh tế cũ dần tan rã trong quá trình cải cách.
Cách viết
解
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 组织解体 — tổ chức tan rã
- 走向解体 — đi đến sụp đổ
- 帝国解体 — đế quốc tan rã
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.