Từ điển HSK / 火爆
火爆
Hán Việt: hoả bộctính từHSK 3.0 cấp 7-9
sôi động, náo nhiệt, đắt khách; (tính khí) nóng nảy, bốc đồng
Tốc độ
Ví dụ
这家新店的生意十分火爆。
zhè jiā xīn diàn de shēngyì shífēn huǒbào.
Việc kinh doanh của cửa hàng mới này rất sôi động.
Cách viết
火
爆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生意火爆 — buôn bán sôi động
- 场面火爆 — không khí náo nhiệt
- 火爆脾气 — tính nóng nảy
Từ cùng chữ
火 hoảCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.