Từ điển HSK / 爆炸

爆炸

Hán Việt: bộc tạcđộng từHSK 6

nổ, phát nổ; (số lượng) bùng nổ, tăng vọt

Nghĩa theo từ loại

动

nổ, phát nổ

仓库里发生了爆炸。

cāngkù lǐ fāshēng le bàozhà.

Trong nhà kho đã xảy ra vụ nổ.

(số lượng) bùng nổ, tăng vọt

如今信息在快速爆炸。

rújīn xìnxī zài kuàisù bàozhà.

Ngày nay thông tin đang bùng nổ nhanh chóng.

Cách viết

爆
炸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发生爆炸 — xảy ra vụ nổ
  • 爆炸声 — tiếng nổ
  • 信息爆炸 — bùng nổ thông tin

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK