Cây Hán Việt / 炸
炸
zháHán Việt: tạccấp 5
chiên; rán (trong dầu)
Trang chữ 炸 →4 từ ghép chứa 炸 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 炸
zháHán Việt: tạccấp 5
chiên; rán (trong dầu)
Trang chữ 炸 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.