Tới nội dung
家Nhà
學Học
Xếp lớpCấp độTừ vựngÔn tậpSổ tayLuyện nghe
書Sách
Đã lưu
查Tra cứu
Từ điển HSKThành ngữCây Hán ViệtBộ thủBính âm
墨Tôi
書生
HọcSáchTra cứuDịch nhanh+ Nhúng link
Tiến cửĐã lưu
Nền

Cây Hán Việt / 炸

炸

zháHán Việt: tạccấp 5

chiên; rán (trong dầu)

Trang chữ 炸 →

4 từ ghép chứa 炸 · dễ trước

  • 爆炸bàozhàbộc tạcnổ, phát nổ; (số lượng) bùng nổ, tăng vọtcấp 6
  • 轰炸hōngzhà✓ oanh tạcném bom, oanh tạccấp 7-9
  • 炸弹zhàdàntạc đànquả bom; bomcấp 7-9
  • 炸药zhàyàotạc dượcthuốc nổ; chất nổcấp 7-9

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Thư Sinh là nơi học tiếng Trung bằng sách. Với phần sách: hệ thống dịch tự động nội dung ở đường dẫn do người dùng cung cấp; nội dung được đưa vào theo yêu cầu người dùng hoặc nhập tự động từ chỉ mục công khai — chúng tôi không biên tập nội dung, không chọn lọc theo nội dung. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ — xử lý trong 24 giờ.

Nhúng link · Sách · Học · Tra cứu · Dịch nhanh · Gỡ nội dung · Điều khoản · Riêng tư