Từ điển HSK / 炸
炸
Hán Việt: tạcđộng từHSK 5
chiên; rán (trong dầu)
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
妈妈炸了一盘鸡翅。
māma zhá le yì pán jīchì.
Mẹ đã chiên một đĩa cánh gà.
Cách viết
炸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炸鸡 — gà rán
- 炸薯条 — khoai tây chiên
- 油炸食品 — đồ chiên rán
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.