Từ điển HSK / 轰炸

轰炸

Hán Việt: ✓ oanh tạcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ném bom, oanh tạc

Tốc độ

Ví dụ

那座城市在战争中遭到了猛烈轰炸。

nà zuò chéngshì zài zhànzhēng zhōng zāodào le měngliè hōngzhà.

Thành phố đó bị ném bom dữ dội trong chiến tranh.

Cách viết

轰
炸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 狂轰滥炸 — ném bom bừa bãi
  • 轰炸目标 — mục tiêu ném bom
  • 遭到轰炸 — bị ném bom

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK