Từ điển HSK / 会场

会场

Hán Việt: ✓ hội trườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hội trường; địa điểm hội họp, hội nghị

Tốc độ

Ví dụ

会场里坐满了参加会议的代表。

huìchǎng lǐ zuò mǎn le cānjiā huìyì de dàibiǎo.

Trong hội trường chật kín các đại biểu dự họp.

Cách viết

会
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 布置会场 — bố trí hội trường
  • 进入会场 — vào hội trường
  • 会场秩序 — trật tự hội trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK