Từ điển HSK / 花样
花样
Hán Việt: hoa dạngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kiểu dáng; mẫu mã; chủng loại; (nghĩa xấu) trò, chiêu trò
Tốc độ
Ví dụ
商家变着花样吸引顾客。
shāngjiā biàn zhe huāyàng xīyǐn gùkè.
Người bán bày đủ trò để thu hút khách hàng.
Cách viết
花
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 花样翻新 — đổi mới kiểu cách
- 玩花样 — giở trò
- 花样繁多 — mẫu mã đa dạng
Từ cùng chữ
花 hoaCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.