Từ điển HSK / 后台
后台
Hán Việt: ✓ hậu đàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hậu trường (phía sau sân khấu); ô dù, chỗ dựa (kẻ chống lưng ở phía sau); hậu đài, phần nền (hệ thống máy tính)
Nghĩa theo từ loại
名
hậu trường (phía sau sân khấu)
演出结束后,观众到后台看望演员。
yǎnchū jiéshù hòu, guānzhòng dào hòutái kànwàng yǎnyuán.
Sau buổi diễn, khán giả vào hậu trường thăm diễn viên.
ô dù, chỗ dựa (kẻ chống lưng ở phía sau)
听说他背后有很硬的后台。
tīngshuō tā bèihòu yǒu hěn yìng de hòutái.
Nghe nói phía sau anh ta có ô dù rất cứng.
hậu đài, phần nền (hệ thống máy tính)
程序员正在后台修改网站的数据。
chéngxùyuán zhèngzài hòutái xiūgǎi wǎngzhàn de shùjù.
Lập trình viên đang sửa dữ liệu của website ở phần backend.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后台老板 — ông chủ đứng sau
- 有后台 — có ô dù
- 后台管理 — quản lý hậu đài/backend
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.