Từ điển HSK / 后台

后台

Hán Việt: ✓ hậu đàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hậu trường (phía sau sân khấu); ô dù, chỗ dựa (kẻ chống lưng ở phía sau); hậu đài, phần nền (hệ thống máy tính)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

hậu trường (phía sau sân khấu)

演出结束后,观众到后台看望演员。

yǎnchū jiéshù hòu, guānzhòng dào hòutái kànwàng yǎnyuán.

Sau buổi diễn, khán giả vào hậu trường thăm diễn viên.

ô dù, chỗ dựa (kẻ chống lưng ở phía sau)

听说他背后有很硬的后台。

tīngshuō tā bèihòu yǒu hěn yìng de hòutái.

Nghe nói phía sau anh ta có ô dù rất cứng.

hậu đài, phần nền (hệ thống máy tính)

程序员正在后台修改网站的数据。

chéngxùyuán zhèngzài hòutái xiūgǎi wǎngzhàn de shùjù.

Lập trình viên đang sửa dữ liệu của website ở phần backend.

Cách viết

后
台

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 后台老板 — ông chủ đứng sau
  • 有后台 — có ô dù
  • 后台管理 — quản lý hậu đài/backend

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK