Từ điển HSK / 红利
红利
Hán Việt: hồng lợidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cổ tức, tiền thưởng, lợi tức
Tốc độ
Ví dụ
公司今年盈利丰厚,给股东派发了红利。
gōngsī jīnnián yínglì fēnghòu, gěi gǔdōng pàifā le hónglì.
Năm nay công ty lãi lớn, đã chia cổ tức cho các cổ đông.
Cách viết
红
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 派发红利 — chia cổ tức
- 年终红利 — tiền thưởng cuối năm
- 人口红利 — lợi tức dân số
Từ cùng chữ
红 hồngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.