Từ điển HSK / 好学
好学
Hán Việt: ✓ hiếu họctính từHSK 3.0 cấp 6
hiếu học; ham học
Tốc độ
Ví dụ
他是一个勤奋好学的学生。
tā shì yīgè qínfèn hàoxué de xuéshēng.
Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ hiếu học.
Cách viết
好
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 勤奋好学 — chăm chỉ hiếu học
- 好学上进 — hiếu học cầu tiến
- 天生好学 — bẩm sinh ham học
Từ cùng chữ
好 hiếuCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.