Từ điển HSK / 好客

好客

Hán Việt: hiếu kháchtính từHSK 3.0 cấp 6

hiếu khách

Tốc độ

Ví dụ

这里的居民非常好客

zhèlǐ de jūmín fēicháng hàokè.

Cư dân ở đây rất hiếu khách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热情好客nhiệt tình hiếu khách
  • 好客的主人chủ nhà hiếu khách
  • 生性好客bản tính hiếu khách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK