Từ điển HSK / 好客
好客
Hán Việt: ✓ hiếu kháchtính từHSK 3.0 cấp 6
hiếu khách
Tốc độ
Ví dụ
这里的居民非常好客。
zhèlǐ de jūmín fēicháng hàokè.
Cư dân ở đây rất hiếu khách.
Cách viết
好
客
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热情好客 — nhiệt tình hiếu khách
- 好客的主人 — chủ nhà hiếu khách
- 生性好客 — bản tính hiếu khách
Từ cùng chữ
好 hiếuCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.