Từ điển HSK / 管用

管用

Hán Việt: quản dụngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

công hiệu; hữu dụng; có tác dụng

Tốc độ

Ví dụ

这个办法还真管用,问题一下就解决了。

zhège bànfǎ hái zhēn guǎnyòng, wèntí yíxià jiù jiějué le.

Cách này quả thật công hiệu, vấn đề được giải quyết ngay lập tức.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 管用rất công hiệu
  • 管用không tác dụng
  • 管用的办法cách hữu hiệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK