Từ điển HSK / 管用
管用
Hán Việt: quản dụngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
công hiệu; hữu dụng; có tác dụng
Tốc độ
Ví dụ
这个办法还真管用,问题一下就解决了。
zhège bànfǎ hái zhēn guǎnyòng, wèntí yíxià jiù jiějué le.
Cách này quả thật công hiệu, vấn đề được giải quyết ngay lập tức.
Cách viết
管
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很管用 — rất công hiệu
- 不管用 — không tác dụng
- 管用的办法 — cách hữu hiệu
Từ cùng chữ
管 quảnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.