Từ điển HSK / 公职
公职
Hán Việt: ✓ công chứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chức vụ nhà nước; công chức
Tốc độ
Ví dụ
他因贪污被开除了公职。
tā yīn tānwū bèi kāichúle gōngzhí.
Anh ta bị cách chức công chức vì tội tham ô.
Cách viết
公
职
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 担任公职 — đảm nhiệm chức vụ nhà nước
- 开除公职 — cách chức công chức
- 公职人员 — nhân viên công chức
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.