Từ điển HSK / 公用
公用
Hán Việt: công dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dùng chung, dùng cho công cộng
Tốc độ
Ví dụ
这部电话是整栋楼公用的。
zhè bù diànhuà shì zhěng dòng lóu gōngyòng de.
Chiếc điện thoại này là dùng chung cho cả tòa nhà.
Cách viết
公
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公用电话 — điện thoại công cộng
- 公用设施 — cơ sở công cộng
- 公用事业 — dịch vụ công ích
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.