Từ điển HSK / 公然
公然
Hán Việt: ✓ công nhiênphó từHSK 3.0 cấp 7-9
công nhiên; ngang nhiên; công khai (làm điều sai, không kiêng dè)
Tốc độ
Ví dụ
他竟然公然违反了规定。
tā jìngrán gōngrán wéifǎn le guīdìng.
Anh ta lại ngang nhiên vi phạm quy định.
Cách viết
公
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公然违反 — công khai vi phạm
- 公然挑衅 — ngang nhiên khiêu khích
- 公然撒谎 — trắng trợn nói dối
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.