Từ điển HSK / 公民
公民
Hán Việt: ✓ công dândanh từHSK 3.0 cấp 6
công dân
Tốc độ
Ví dụ
每个公民都应该遵守法律。
měi gè gōngmín dōu yīnggāi zūnshǒu fǎlǜ.
Mỗi công dân đều phải tuân thủ pháp luật.
Cách viết
公
民
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国公民 — công dân Trung Quốc
- 公民权利 — quyền công dân
- 合法公民 — công dân hợp pháp
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.