Từ điển HSK / 工会
工会
Hán Việt: công hộidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
công đoàn; nghiệp đoàn (tổ chức của người lao động)
Tốc độ
Ví dụ
公司的工会为员工争取了不少福利。
gōngsī de gōnghuì wèi yuángōng zhēngqǔ le bù shǎo fúlì.
Công đoàn công ty đã giành được nhiều phúc lợi cho nhân viên.
Cách viết
工
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加入工会 — gia nhập công đoàn
- 工会主席 — chủ tịch công đoàn
- 工会组织 — tổ chức công đoàn
Từ cùng chữ
工 công
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.