Từ điển HSK / 告知
告知
Hán Việt: cáo triđộng từHSK 7–9
báo cho biết; thông báo (chính thức)
Ví dụ
请将会议时间及时告知各位代表。
qǐng jiāng huìyì shíjiān jíshí gàozhī gèwèi dàibiǎo.
Xin thông báo kịp thời thời gian họp cho các đại biểu.
Cách viết
告
知
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 及时告知 — thông báo kịp thời
- 告知结果 — báo kết quả
- 特此告知 — đặc biệt thông báo
Từ cùng chữ
告 cáoCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.